сби́вчивый сбивчивый

tính từ

Nghĩa

  1. không nhịp nhàng, không đều đặnнеровный
  2. lộn xộn, rối rắm, ấp úng, lúng túng, không rõ ràng, không nhất tríнеясный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсби́вчивыйсби́вчивоесби́вчиваясби́вчивые
Sinh cáchсби́вчивогосби́вчивогосби́вчивойсби́вчивых
Tặng cáchсби́вчивомусби́вчивомусби́вчивойсби́вчивым
Đối cáchсби́вчивый, сби́вчивогосби́вчивоесби́вчивуюсби́вчивые, сби́вчивых
Công cụ cáchсби́вчивымсби́вчивымсби́вчивой, сби́вчивоюсби́вчивыми
Giới cáchсби́вчивомсби́вчивомсби́вчивойсби́вчивых
Dạng ngắnсби́вчивсби́вчивосби́вчивасби́вчивы

Ví dụ

  • сбивчивый ответ
    câu trả lời lộn xộn(rối rắm, ấp úng, lúng túng, không rõ ràng)