сби́вчивость сбивчивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự không nhất quán, sự ấp úng, sự lúng túng, tính không ổn định

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсби́вчивостьсби́вчивости
Sinh cáchсби́вчивостисби́вчивостей
Tặng cáchсби́вчивостисби́вчивостям
Đối cáchсби́вчивостьсби́вчивости
Công cụ cáchсби́вчивостьюсби́вчивостями
Giới cáchсби́вчивостисби́вчивостях