сбег

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. độ dốc, sườn dốc, dòng chảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсбе́гсбе́ги
Sinh cáchсбе́гасбе́гов
Tặng cáchсбе́гусбе́гам
Đối cáchсбе́гсбе́ги
Công cụ cáchсбе́гомсбе́гами
Giới cáchсбе́гесбе́гах