сафья́новый сафьяновый

tính từ

Nghĩa

  1. Da dê thuộcиз сафьянаbằng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсафья́новый———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————