сафья́н сафьян

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. da Morocco, da thuộc mềm, da saffiano

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсафья́нсафья́ны
Sinh cáchсафья́насафья́нов
Tặng cáchсафья́нусафья́нам
Đối cáchсафья́нсафья́ны
Công cụ cáchсафья́номсафья́нами
Giới cáchсафья́несафья́нах