сафья́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- da Morocco, da thuộc mềm, da saffiano
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сафья́н | сафья́ны |
| Sinh cách | сафья́на | сафья́нов |
| Tặng cách | сафья́ну | сафья́нам |
| Đối cách | сафья́н | сафья́ны |
| Công cụ cách | сафья́ном | сафья́нами |
| Giới cách | сафья́не | сафья́нах |