са́тья сатья

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chân thật, tính chân thựcSecond moral commandment in Yama (Hinduism).

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́тьяса́тьи
Sinh cáchса́тьиса́тьей
Tặng cáchса́тьеса́тьям
Đối cáchса́тьюса́тьей
Công cụ cáchса́тьейса́тьями
Giới cáchса́тьеса́тьях