сати́рик сатирик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà trào phúng, nhà văn trào phúng, nhà thơ trào phúng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсати́риксати́рики
Sinh cáchсати́рикасати́риков
Tặng cáchсати́рикусати́рикам
Đối cáchсати́рикасати́риков
Công cụ cáchсати́рикомсати́риками
Giới cáchсати́рикесати́риках