сати́рик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà trào phúng, nhà văn trào phúng, nhà thơ trào phúng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сати́рик | сати́рики |
| Sinh cách | сати́рика | сати́риков |
| Tặng cách | сати́рику | сати́рикам |
| Đối cách | сати́рика | сати́риков |
| Công cụ cách | сати́риком | сати́риками |
| Giới cách | сати́рике | сати́риках |