сатине́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vải satin, vải satinette
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сатине́т | сатине́ты |
| Sinh cách | сатине́та | сатине́тов |
| Tặng cách | сатине́ту | сатине́там |
| Đối cách | сатине́т | сатине́ты |
| Công cụ cách | сатине́том | сатине́тами |
| Giới cách | сатине́те | сатине́тах |