сателли́т сателлит

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. chư hầuзависимое лицо
  2. nước chư hầuгосударство
  3. Vệ tinh, hộ tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсателли́тсателли́ты
Sinh cáchсателли́тасателли́тов
Tặng cáchсателли́тусателли́там
Đối cáchсателли́тасателли́тов
Công cụ cáchсателли́томсателли́тами
Giới cáchсателли́тесателли́тах