сатани́ст сатанист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo đạo Satan, tín đồ Satan, kẻ thờ Satan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсатани́стсатани́сты
Sinh cáchсатани́стасатани́стов
Tặng cáchсатани́стусатани́стам
Đối cáchсатани́стасатани́стов
Công cụ cáchсатани́стомсатани́стами
Giới cáchсатани́стесатани́стах