сарко́ма саркома

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xaccôm, saccôm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсарко́масарко́мы
Sinh cáchсарко́мысарко́м
Tặng cáchсарко́месарко́мам
Đối cáchсарко́мусарко́мы
Công cụ cáchсарко́мой, сарко́моюсарко́мами
Giới cáchсарко́месарко́мах