са́ржа
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vải xéc, vải xẹc, vải chéo go
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́ржа | са́ржи |
| Sinh cách | са́ржи | са́рж |
| Tặng cách | са́рже | са́ржам |
| Đối cách | са́ржу | са́ржи |
| Công cụ cách | са́ржей, са́ржею | са́ржами |
| Giới cách | са́рже | са́ржах |