сарди́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cá mòi, cá trích nhỏ, cá sardine
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сарди́на | сарди́ны |
| Sinh cách | сарди́ны | сарди́н |
| Tặng cách | сарди́не | сарди́нам |
| Đối cách | сарди́ну | сарди́н |
| Công cụ cách | сарди́ной, сарди́ною | сарди́нами |
| Giới cách | сарди́не | сарди́нах |