сараци́н сарацин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Saracen, người Ả Rập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсараци́нсараци́ны
Sinh cáchсараци́насараци́нов
Tặng cáchсараци́нусараци́нам
Đối cáchсараци́насараци́нов
Công cụ cáchсараци́номсараци́нами
Giới cáchсараци́несараци́нах