саранча́ саранча

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Châu chấu, cào cào, châu chấu bàLocusta migratoria

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсаранча́саранчи́
Sinh cáchсаранчи́саранче́й
Tặng cáchсаранче́саранча́м
Đối cáchсаранчу́саранче́й
Công cụ cáchсаранчо́й, саранчо́юсаранча́ми
Giới cáchсаранче́саранча́х

Từ đồng nghĩa