сараба́нда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điệu sarabande, sarabande
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сараба́нда | сараба́нды |
| Sinh cách | сараба́нды | сараба́нд |
| Tặng cách | сараба́нде | сараба́ндам |
| Đối cách | сараба́нду | сараба́нды |
| Công cụ cách | сараба́ндой, сараба́ндою | сараба́ндами |
| Giới cách | сараба́нде | сараба́ндах |