сараба́нда сарабанда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điệu sarabande, sarabande

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсараба́ндасараба́нды
Sinh cáchсараба́ндысараба́нд
Tặng cáchсараба́ндесараба́ндам
Đối cáchсараба́ндусараба́нды
Công cụ cáchсараба́ндой, сараба́ндоюсараба́ндами
Giới cáchсараба́ндесараба́ндах