сапфи́р сапфир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xa-phia
  2. Xaphia, lam ngọc, ngọc lam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсапфи́рсапфи́ры
Sinh cáchсапфи́расапфи́ров
Tặng cáchсапфи́русапфи́рам
Đối cáchсапфи́рсапфи́ры
Công cụ cáchсапфи́ромсапфи́рами
Giới cáchсапфи́ресапфи́рах