сапо́жничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nghề đóng giày, đóng giày
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сапо́жничаю |
| ты | сапо́жничаешь |
| он / она / оно | сапо́жничает |
| мы | сапо́жничаем |
| вы | сапо́жничаете |
| они | сапо́жничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сапо́жничал |
| Giống cái | сапо́жничала |
| Giống trung | сапо́жничало |
| Số nhiều | сапо́жничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сапо́жничай |
| Số nhiều | сапо́жничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сапо́жничающий | сапо́жничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сапо́жничая | сапожничав, сапожничавши |