сапно́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc bệnh tị thư
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сапно́й | сапно́е | сапна́я | сапны́е |
| Sinh cách | сапно́го | сапно́го | сапно́й | сапны́х |
| Tặng cách | сапно́му | сапно́му | сапно́й | сапны́м |
| Đối cách | сапно́й | сапно́е | сапну́ю | сапны́е |
| Công cụ cách | сапны́м | сапны́м | сапно́й | сапны́ми |
| Giới cách | сапно́м | сапно́м | сапно́й | сапны́х |