сапно́й сапной

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc bệnh tị thư

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсапно́йсапно́есапна́ясапны́е
Sinh cáchсапно́госапно́госапно́йсапны́х
Tặng cáchсапно́мусапно́мусапно́йсапны́м
Đối cáchсапно́йсапно́есапну́юсапны́е
Công cụ cáchсапны́мсапны́мсапно́йсапны́ми
Giới cáchсапно́мсапно́мсапно́йсапны́х