санча́сть санчасть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trạm xá
  2. đơn vị quân y

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсанча́стьсанча́сти
Sinh cáchсанча́стисанчасте́й
Tặng cáchсанча́стисанчастя́м
Đối cáchсанча́стьсанча́сти
Công cụ cáchсанча́стьюсанчастя́ми
Giới cáchсанча́стисанчастя́х