сану́зел
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- buồng vệ sinh, phòng vệ sinhсанитарный узел
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сану́зел | санузлы́ |
| Sinh cách | санузла́ | санузло́в |
| Tặng cách | санузлу́ | санузла́м |
| Đối cách | сану́зел | санузлы́ |
| Công cụ cách | санузло́м | санузла́ми |
| Giới cách | санузле́ | санузла́х |