сантиме́тр сантиметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xentimétединица длины
  2. thước dây, thước vảiлента для измерения
  3. Xăng-ti-mét, xăngtimet, centimet, phân mét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсантиме́трсантиме́тры
Sinh cáchсантиме́трасантиме́тров
Tặng cáchсантиме́трусантиме́трам
Đối cáchсантиме́трсантиме́тры
Công cụ cáchсантиме́тромсантиме́трами
Giới cáchсантиме́тресантиме́трах