санти́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng xu centime
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | санти́м | санти́мы |
| Sinh cách | санти́ма | санти́мов |
| Tặng cách | санти́му | санти́мам |
| Đối cách | санти́м | санти́мы |
| Công cụ cách | санти́мом | санти́мами |
| Giới cách | санти́ме | санти́мах |