са́ночный саночный

tính từ

Nghĩa

  1. dùng cho xe trượt, thuộc xe trượt, kiểu xe trượtattributive

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchса́ночныйса́ночноеса́ночнаяса́ночные
Sinh cáchса́ночногоса́ночногоса́ночнойса́ночных
Tặng cáchса́ночномуса́ночномуса́ночнойса́ночным
Đối cáchса́ночный, са́ночногоса́ночноеса́ночнуюса́ночные, са́ночных
Công cụ cáchса́ночнымса́ночнымса́ночной, са́ночноюса́ночными
Giới cáchса́ночномса́ночномса́ночнойса́ночных
Dạng ngắnса́ноченса́ночноса́ночнаса́ночны