са́ночки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- xe trượt tuyết, xe trượt, máng trượt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | са́ночки |
| Sinh cách | — | са́ночек |
| Tặng cách | — | са́ночкам |
| Đối cách | — | са́ночки |
| Công cụ cách | — | са́ночками |
| Giới cách | — | са́ночках |