са́ночки саночки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. xe trượt tuyết, xe trượt, máng trượt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—са́ночки
Sinh cách—са́ночек
Tặng cách—са́ночкам
Đối cách—са́ночки
Công cụ cách—са́ночками
Giới cách—са́ночках