сано́вник
danh từđộng vật
Nghĩa
- quan cách mạngông
- Đại thần, quan to
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сано́вник | сано́вники |
| Sinh cách | сано́вника | сано́вников |
| Tặng cách | сано́внику | сано́вникам |
| Đối cách | сано́вника | сано́вников |
| Công cụ cách | сано́вником | сано́вниками |
| Giới cách | сано́внике | сано́вниках |