сано́вник сановник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. quan cách mạngông
  2. Đại thần, quan to

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсано́вниксано́вники
Sinh cáchсано́вникасано́вников
Tặng cáchсано́вникусано́вникам
Đối cáchсано́вникасано́вников
Công cụ cáchсано́вникомсано́вниками
Giới cáchсано́вникесано́вниках