са́нный санный

tính từ

Nghĩa

  1. Xe trượt tuyết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchса́нныйса́нноеса́ннаяса́нные
Sinh cáchса́нногоса́нногоса́ннойса́нных
Tặng cáchса́нномуса́нномуса́ннойса́нным
Đối cáchса́нный, са́нногоса́нноеса́ннуюса́нные, са́нных
Công cụ cáchса́ннымса́ннымса́нной, са́нноюса́нными
Giới cáchса́нномса́нномса́ннойса́нных
Dạng ngắnса́ненса́нноса́ннаса́нны

Ví dụ

  • санный путь
    đường [có thể] đi xe trượt tuyết được