са́нный
tính từ
Nghĩa
- Xe trượt tuyết
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | са́нный | са́нное | са́нная | са́нные |
| Sinh cách | са́нного | са́нного | са́нной | са́нных |
| Tặng cách | са́нному | са́нному | са́нной | са́нным |
| Đối cách | са́нный, са́нного | са́нное | са́нную | са́нные, са́нных |
| Công cụ cách | са́нным | са́нным | са́нной, са́нною | са́нными |
| Giới cách | са́нном | са́нном | са́нной | са́нных |
| Dạng ngắn | са́нен | са́нно | са́нна | са́нны |
Ví dụ
- санный путьđường [có thể] đi xe trượt tuyết được