са́нкция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phê chuẩn, chuẩn y, chuẩn phê, chuẩn nhận, chuẩnутверждениеsự
- đồng ý, tán thành, cho phépразрешениеsự
- — trừng phạt, phạt, chế tàiмера наказанияsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́нкция | са́нкции |
| Sinh cách | са́нкции | са́нкций |
| Tặng cách | са́нкции | са́нкциям |
| Đối cách | са́нкцию | са́нкции |
| Công cụ cách | са́нкцией, са́нкциею | са́нкциями |
| Giới cách | са́нкции | са́нкциях |