са́нкция санкция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phê chuẩn, chuẩn y, chuẩn phê, chuẩn nhận, chuẩnутверждениеsự
  2. đồng ý, tán thành, cho phépразрешениеsự
  3. — trừng phạt, phạt, chế tàiмера наказанияsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́нкцияса́нкции
Sinh cáchса́нкцииса́нкций
Tặng cáchса́нкцииса́нкциям
Đối cáchса́нкциюса́нкции
Công cụ cáchса́нкцией, са́нкциеюса́нкциями
Giới cáchса́нкцииса́нкциях

Từ liên quan