Từ điển

    са́нки санки

    danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Xe trượt tuyết

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cách—са́нки
    Sinh cách—са́нок
    Tặng cách—са́нкам
    Đối cách—са́нки
    Công cụ cách—са́нками
    Giới cách—са́нках

    Từ liên quan

    са́ниXe trượt tuyết
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)