санита́р санитар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Vệ sinh viên, y tá, người cứu thương, người tải thương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсанита́рсанита́ры
Sinh cáchсанита́расанита́ров
Tặng cáchсанита́русанита́рам
Đối cáchсанита́расанита́ров
Công cụ cáchсанита́ромсанита́рами
Giới cáchсанита́ресанита́рах

Từ liên quan