санда́лии сандалии

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Dép, xăng-đan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—санда́лии
Sinh cách—санда́лий
Tặng cách—санда́лиям
Đối cách—санда́лии
Công cụ cách—санда́лиями
Giới cách—санда́лиях

санда́лия сандалия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dép xăng đan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсанда́лиясанда́лии
Sinh cáchсанда́лиисанда́лий
Tặng cáchсанда́лиисанда́лиям
Đối cáchсанда́лиюсанда́лии
Công cụ cáchсанда́лией, санда́лиеюсанда́лиями
Giới cáchсанда́лиисанда́лиях