санда́л сандал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cây đàn hương, cây bạch đànSantalum album L.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсанда́лсанда́лы
Sinh cáchсанда́ласанда́лов
Tặng cáchсанда́лусанда́лам
Đối cáchсанда́лсанда́лы
Công cụ cáchсанда́ломсанда́лами
Giới cáchсанда́лесанда́лах

Từ liên quan