санда́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cây đàn hương, cây bạch đànSantalum album L.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | санда́л | санда́лы |
| Sinh cách | санда́ла | санда́лов |
| Tặng cách | санда́лу | санда́лам |
| Đối cách | санда́л | санда́лы |
| Công cụ cách | санда́лом | санда́лами |
| Giới cách | санда́ле | санда́лах |