сангви́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phấn đỏ sanguine, tranh phấn đỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сангви́на | сангви́ны |
| Sinh cách | сангви́ны | сангви́н |
| Tặng cách | сангви́не | сангви́нам |
| Đối cách | сангви́ну | сангви́ны |
| Công cụ cách | сангви́ной, сангви́ною | сангви́нами |
| Giới cách | сангви́не | сангви́нах |