сангви́на сангвина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phấn đỏ sanguine, tranh phấn đỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсангви́насангви́ны
Sinh cáchсангви́нысангви́н
Tặng cáchсангви́несангви́нам
Đối cáchсангви́нусангви́ны
Công cụ cáchсангви́ной, сангви́ноюсангви́нами
Giới cáchсангви́несангви́нах