санба́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiểu đoàn y tế, tiểu đoàn vệ sinh, đơn vị y tế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | санба́т | санба́ты |
| Sinh cách | санба́та | санба́тов |
| Tặng cách | санба́ту | санба́там |
| Đối cách | санба́т | санба́ты |
| Công cụ cách | санба́том | санба́тами |
| Giới cách | санба́те | санба́тах |