санба́т санбат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiểu đoàn y tế, tiểu đoàn vệ sinh, đơn vị y tế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсанба́тсанба́ты
Sinh cáchсанба́тасанба́тов
Tặng cáchсанба́тусанба́там
Đối cáchсанба́тсанба́ты
Công cụ cáchсанба́томсанба́тами
Giới cáchсанба́тесанба́тах