сана́ция санация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cứu trợ tài chính, tái cấu trúc, sắp xếp lại tài chính
  2. tái cấu trúc, sắp xếp lạiсистема мероприятий по улучшению финансового положения предприятий
  3. điều trị, phục hồi sức khỏeврачебное обследование с целью оздоровления и лечения
  4. vệ sinh, thanh trùng, phục hồi
  5. vệ sinh, thanh trùng, phục hồi sức khỏeврачебное обследование с целью оздоровления и лечения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсана́циясана́ции
Sinh cáchсана́циисана́ций
Tặng cáchсана́циисана́циям
Đối cáchсана́циюсана́ции
Công cụ cáchсана́цией, сана́циеюсана́циями
Giới cáchсана́циисана́циях