сана́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cứu trợ tài chính, tái cấu trúc, sắp xếp lại tài chính
- tái cấu trúc, sắp xếp lạiсистема мероприятий по улучшению финансового положения предприятий
- điều trị, phục hồi sức khỏeврачебное обследование с целью оздоровления и лечения
- vệ sinh, thanh trùng, phục hồi
- vệ sinh, thanh trùng, phục hồi sức khỏeврачебное обследование с целью оздоровления и лечения
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сана́ция | сана́ции |
| Sinh cách | сана́ции | сана́ций |
| Tặng cách | сана́ции | сана́циям |
| Đối cách | сана́цию | сана́ции |
| Công cụ cách | сана́цией, сана́циею | сана́циями |
| Giới cách | сана́ции | сана́циях |