самши́т самшит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hoàng dương, dương vàngBuxus sempervivens

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамши́тсамши́ты
Sinh cáchсамши́тасамши́тов
Tặng cáchсамши́тусамши́там
Đối cáchсамши́тсамши́ты
Công cụ cáchсамши́томсамши́тами
Giới cáchсамши́тесамши́тах