самура́й самурай

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Võ sĩ đạo, võ sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамура́йсамура́и
Sinh cáchсамура́ясамура́ев
Tặng cáchсамура́юсамура́ям
Đối cáchсамура́ясамура́ев
Công cụ cáchсамура́емсамура́ями
Giới cáchсамура́есамура́ях

Từ liên quan