самура́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Võ sĩ đạo, võ sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самура́й | самура́и |
| Sinh cách | самура́я | самура́ев |
| Tặng cách | самура́ю | самура́ям |
| Đối cách | самура́я | самура́ев |
| Công cụ cách | самура́ем | самура́ями |
| Giới cách | самура́е | самура́ях |