саму́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gió simoom, gió nóng, gió sa mạc, gió bụi
- gió simoom, bão cát, gió nóng, gió sa mạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | саму́м | саму́мы |
| Sinh cách | саму́ма | саму́мов |
| Tặng cách | саму́му | саму́мам |
| Đối cách | саму́м | саму́мы |
| Công cụ cách | саму́мом | саму́мами |
| Giới cách | саму́ме | саму́мах |