самочу́вствие самочувствие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Sức khỏe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамочу́вствиесамочу́вствия
Sinh cáchсамочу́вствиясамочу́вствий
Tặng cáchсамочу́вствиюсамочу́вствиям
Đối cáchсамочу́вствиесамочу́вствия
Công cụ cáchсамочу́вствиемсамочу́вствиями
Giới cáchсамочу́вствиисамочу́вствиях

Ví dụ

  • как вале самочувстви?
    anh có [được] khỏe không?, chị có mạnh khỏe không?, sức khỏe [của] bác thế nào?

Từ liên quan