самоце́ль самоцель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Mục đích tự thân, mục đích tự nó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамоце́льсамоце́ли
Sinh cáchсамоце́лисамоце́лей
Tặng cáchсамоце́лисамоце́лям
Đối cáchсамоце́льсамоце́ли
Công cụ cáchсамоце́льюсамоце́лями
Giới cáchсамоце́лисамоце́лях