самоце́ль
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mục đích tự thân, mục đích tự nó
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самоце́ль | самоце́ли |
| Sinh cách | самоце́ли | самоце́лей |
| Tặng cách | самоце́ли | самоце́лям |
| Đối cách | самоце́ль | самоце́ли |
| Công cụ cách | самоце́лью | самоце́лями |
| Giới cách | самоце́ли | самоце́лях |