самохо́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- pháo tự hành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самохо́дка | самохо́дки |
| Sinh cách | самохо́дки | самохо́док |
| Tặng cách | самохо́дке | самохо́дкам |
| Đối cách | самохо́дку | самохо́дки |
| Công cụ cách | самохо́дкой | самохо́дками |
| Giới cách | самохо́дке | самохо́дках |