самохо́дка самоходка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. pháo tự hành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамохо́дкасамохо́дки
Sinh cáchсамохо́дкисамохо́док
Tặng cáchсамохо́дкесамохо́дкам
Đối cáchсамохо́дкусамохо́дки
Công cụ cáchсамохо́дкойсамохо́дками
Giới cáchсамохо́дкесамохо́дках