самохва́льство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tự khoe khoang, tự đắc, tự tung tự tác, tự quảng cáo
- tự khoa trương, tự đề cao, tự khoe mẽ, tự tung hô
- tự quảng cáo, tự khoe khoang, tự tung hô, tự đề cao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самохва́льство | самохва́льства |
| Sinh cách | самохва́льства | самохва́льств |
| Tặng cách | самохва́льству | самохва́льствам |
| Đối cách | самохва́льство | самохва́льства |
| Công cụ cách | самохва́льством | самохва́льствами |
| Giới cách | самохва́льстве | самохва́льствах |