самохва́льство самохвальство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tự khoe khoang, tự đắc, tự tung tự tác, tự quảng cáo
  2. tự khoa trương, tự đề cao, tự khoe mẽ, tự tung hô
  3. tự quảng cáo, tự khoe khoang, tự tung hô, tự đề cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамохва́льствосамохва́льства
Sinh cáchсамохва́льствасамохва́льств
Tặng cáchсамохва́льствусамохва́льствам
Đối cáchсамохва́льствосамохва́льства
Công cụ cáchсамохва́льствомсамохва́льствами
Giới cáchсамохва́льствесамохва́льствах