самохва́л
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người khoe khoang, người khoác loác, huênh hoangthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самохва́л | самохва́лы |
| Sinh cách | самохва́ла | самохва́лов |
| Tặng cách | самохва́лу | самохва́лам |
| Đối cách | самохва́ла | самохва́лов |
| Công cụ cách | самохва́лом | самохва́лами |
| Giới cách | самохва́ле | самохва́лах |