самоу́чка самоучка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người tự họcthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамоу́чкасамоу́чки
Sinh cáchсамоу́чкисамоу́чек
Tặng cáchсамоу́чкесамоу́чкам
Đối cáchсамоу́чкусамоу́чек
Công cụ cáchсамоу́чкой, самоу́чкоюсамоу́чками
Giới cáchсамоу́чкесамоу́чках