самоу́чка
danh từđộng vật
Nghĩa
- người tự họcthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самоу́чка | самоу́чки |
| Sinh cách | самоу́чки | самоу́чек |
| Tặng cách | самоу́чке | самоу́чкам |
| Đối cách | самоу́чку | самоу́чек |
| Công cụ cách | самоу́чкой, самоу́чкою | самоу́чками |
| Giới cách | самоу́чке | самоу́чках |