самоучи́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sách tự học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самоучи́тель | самоучи́тели |
| Sinh cách | самоучи́теля | самоучи́телей |
| Tặng cách | самоучи́телю | самоучи́телям |
| Đối cách | самоучи́тель | самоучи́тели |
| Công cụ cách | самоучи́телем | самоучи́телями |
| Giới cách | самоучи́теле | самоучи́телях |