самоутверждаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khẳng định bản thân, thể hiện mình
- tự khẳng định, khẳng định
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | самоутверждающийся | самоутверждавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | самоутверждаясь | самоутверждавшись |