самоутверждаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khẳng định bản thân, thể hiện mình
  2. tự khẳng định, khẳng định

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсамоутверждающийсясамоутверждавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсамоутверждаясьсамоутверждавшись