самоустраня́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | самоустраня́юсь |
| ты | самоустраня́ешься |
| он / она / оно | самоустраня́ется |
| мы | самоустраня́емся |
| вы | самоустраня́етесь |
| они | самоустраня́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | самоустраня́лся |
| Giống cái | самоустраня́лась |
| Giống trung | самоустраня́лось |
| Số nhiều | самоустраня́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | самоустраня́йся |
| Số nhiều | самоустраня́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | самоустраня́ющийся | самоустраня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | самоустраня́ясь | самоустранявшись |