самосу́д самосуд

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tự tiện xét sử, tự quyền xét sử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамосу́дсамосу́ды
Sinh cáchсамосу́дасамосу́дов
Tặng cáchсамосу́дусамосу́дам
Đối cáchсамосу́дсамосу́ды
Công cụ cáchсамосу́домсамосу́дами
Giới cáchсамосу́десамосу́дах