самосу́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tự tiện xét sử, tự quyền xét sử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самосу́д | самосу́ды |
| Sinh cách | самосу́да | самосу́дов |
| Tặng cách | самосу́ду | самосу́дам |
| Đối cách | самосу́д | самосу́ды |
| Công cụ cách | самосу́дом | самосу́дами |
| Giới cách | самосу́де | самосу́дах |