са́мость самость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bản ngã, tính tự thân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́мостьса́мости
Sinh cáchса́мостиса́мостей
Tặng cáchса́мостиса́мостям
Đối cáchса́мостьса́мости
Công cụ cáchса́мостьюса́мостями
Giới cáchса́мостиса́мостях