са́мость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bản ngã, tính tự thân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́мость | са́мости |
| Sinh cách | са́мости | са́мостей |
| Tặng cách | са́мости | са́мостям |
| Đối cách | са́мость | са́мости |
| Công cụ cách | са́мостью | са́мостями |
| Giới cách | са́мости | са́мостях |