самоса́д самосад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc lá tự trồng, thuốc lá nhà trồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамоса́дсамоса́ды
Sinh cáchсамоса́дасамоса́дов
Tặng cáchсамоса́дусамоса́дам
Đối cáchсамоса́дсамоса́ды
Công cụ cáchсамоса́домсамоса́дами
Giới cáchсамоса́десамоса́дах